superior conjunction

Định nghĩa

Danh từ (thiên văn học): - Sự giao hội thượng: "Superior conjunction" chỉ sự sắp xếp thẳng hàng giữa Trái Đất một hành tinh khác nằmphía đối diện của Mặt Trời. Trong cấu hình này, Mặt Trời nằm giữa Trái Đất hành tinh đó, khiến hành tinh không thể quan sát được từ Trái Đất do bị ánh sáng Mặt Trời che khuất.

dụ sử dụng
  • (Trong thời kỳ giao hội thượng, hành tinh bị ẩn sau Mặt Trời.)
  • (Các nhà thiên văn không thể quan sát Sao Kim khi vị trí giao hội thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in superior conjunction": đangvị trí giao hội thượng.

    • Mars will be in superior conjunction with the Sun next month. (Sao Hỏa sẽvị trí giao hội thượng với Mặt Trời vào tháng tới.)
  • "superior conjunction occurs": sự giao hội thượng xảy ra.

    • Superior conjunction occurs when a planet is directly behind the Sun from Earth's perspective. (Giao hội thượng xảy ra khi một hành tinh nằm trực tiếp phía sau Mặt Trời từ góc nhìn của Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Inferior conjunction (danh từ): giao hội hạ, sự sắp xếp khi Trái Đất một hành tinh nằm cùng phía với Mặt Trời, với hành tinhgiữa Trái Đất Mặt Trời.

    • Venus has both superior and inferior conjunctions. (Sao Kim cả giao hội thượng giao hội hạ.)
  • Conjunction (danh từ): giao hội, sự sắp xếp thẳng hàng giữa các thiên thể.

    • A conjunction of Jupiter and Saturn is a rare event. (Giao hội của Sao Mộc Sao Thổ một sự kiện hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Alignment with the Sun behind: sự sắp xếp với Mặt Trờiphía sau (mô tả cấu hình của giao hội thượng).
  • Opposition (từ trái nghĩa): xung đối, khi Trái Đất nằm giữa Mặt Trời hành tinh, cho phép quan sát hành tinh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể cho thuật ngữ thiên văn này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "superior conjunction" ngoài ngữ cảnh thiên văn học chuyên ngành.
superior conjunction
The planet is in superior conjunction with the sun.